consonant rhyme
/ˈkɑnsənənt raɪm/Danh từ
- (thơ ca) Từ đồng nghĩa với phụ âm.(prosody, poetry) Synonym of consonance.Từ đồng nghĩa:consonance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consonant rhyme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish